deoxycytidine monophosphate

Học thuật
Thân thiện
deoxycytidine monophosphate

A scientist examines a molecular model of deoxycytidine monophosphate in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh):
    • Một nucleotide: "Deoxycytidine monophosphate" (viết tắt: dCMP) một trong bốn đơn phân nucleotide cơ bản dùng để xây dựng phân tử DNA. Giống như các nucleotide khác, cấu tạo gồm một base nitơ (cytosine), một đường deoxyribose một nhóm phosphate.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deoxycytidine monophosphate is incorporated into the growing DNA strand during replication. (Deoxycytidine monophosphate được gắn vào chuỗi DNA đang phát triển trong quá trình nhân đôi.)
    • The enzyme catalyzes the conversion of cytidine triphosphate to deoxycytidine monophosphate. (Enzyme xúc tác cho quá trình chuyển đổi cytidine triphosphate thành deoxycytidine monophosphate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, bài báo hoặc thảo luận chuyên ngành sinh học phân tử, di truyền học hóa sinh.
    • The study focused on the metabolic pathway that synthesizes deoxycytidine monophosphate. (Nghiên cứu tập trung vào con đường trao đổi chất tổng hợp deoxycytidine monophosphate.)
Biến thể từ gần giống
  • dCMP: Chữ viết tắt thông dụng của "deoxycytidine monophosphate".
  • Cytidine monophosphate (CMP): Một nucleotide tương tự nhưng đường ribose, thành phần của RNA.
  • Deoxycytidine triphosphate (dCTP): Dạng nucleotide hoạt động, mang ba nhóm phosphate, được sử dụng trực tiếp trong quá trình tổng hợp DNA.
Từ đồng nghĩa
  • Deoxycytidylate: Một tên gọi khác cùng chỉ hợp chất này.
  • dCMP: Tên viết tắt.
Thông tin bổ sung
  • Vai trò sinh học: một trong bốn khối xây dựng (cùng với dAMP, dGMP, dTMP) cấu tạo nên phân tử DNA, mang thông tin di truyền.
  • Cấu trúc hóa học: Bao gồm base cytosine liên kết với đường deoxyribose, nhóm phosphate gắn vào vị trí 5' của đường.
deoxycytidine monophosphate

A scientist examines a molecular model of deoxycytidine monophosphate in the lab.

Noun
  1. giống deoxyadenosine monophosphate

Từ đồng nghĩa